AI Agent#fallback chatbot#chatbot trả lời không đúng#chuyển chatbot sang nhân viên

Viết thông báo fallback cho chatbot sao cho hữu ích với khách hàng

NaventicNaventic··12 phút đọc
Viết thông báo fallback cho chatbot sao cho hữu ích với khách hàng

Fallback chatbot là câu bot nói khi không trả lời được. Khung ba phần, mẫu câu cho từng tình huống, giới hạn số lần fallback liên tiếp và cách ghi nhận để sửa.

Khách hỏi một câu, chatbot đáp “Xin lỗi, tôi không hiểu. Vui lòng thử lại.” Khách hỏi lại bằng cách khác, nhận đúng câu đó lần nữa. Lần thứ ba, khách đóng cửa sổ chat và gọi điện, hoặc tệ hơn là bỏ đi. Câu fallback là thứ khách đọc đúng vào lúc trải nghiệm đang xấu nhất, nên cách viết nó quyết định khách còn ở lại hay không.

Bài này chỉ bàn phần chữ: nên nói gì khi chatbot không trả lời được, theo từng tình huống. Việc tìm nguyên nhân vì sao bot không trả lời được, như thiếu dữ liệu hay truy xuất sai, đã được phân tích ở bài AI Chatbot không trả lời được câu hỏi của khách. Quy trình chuyển hội thoại sang người thật có ở bài khi nào nên chuyển từ AI sang nhân viên.

1. Fallback chatbot là gì và vì sao câu chữ quan trọng

Fallback chatbot là mọi phản hồi mà bot đưa ra khi không thể trả lời bằng dữ liệu nó có. Nó không phải một câu duy nhất mà là một nhóm câu, mỗi câu dành cho một tình huống: bot chưa hiểu khách hỏi gì, bot hiểu nhưng không có thông tin, câu hỏi nằm ngoài những gì bot được phép trả lời, hệ thống phía sau đang lỗi, hay khách cần người thật nhưng đang ngoài giờ.

Một câu fallback chung chung đẩy toàn bộ việc giải quyết về phía khách. Một câu fallback tốt làm ngược lại: nó nhận phần giới hạn về mình và mở ra một con đường khác. Đây cũng là một phần của thiết kế hội thoại tổng thể, được bàn ở bài conversation design cho chatbot; ở đây chỉ tập trung vào những lúc cuộc hội thoại đi chệch.

2. Khung ba phần và các yếu tố của một câu fallback tốt

Câu fallback nên có ba phần theo thứ tự: thừa nhận, bước tiếp theo, lối thoát. Thừa nhận ngắn gọn điều bot không làm được. Bước tiếp theo là một việc cụ thể khách có thể làm ngay. Lối thoát là cách để khách ra khỏi vòng lặp nếu bước tiếp theo không giúp được.

1. Thừa nhận giới hạn

Nói thẳng, ngắn, không đổ lỗi cho khách. “Em chưa có thông tin về phí vận chuyển ra nước ngoài” tốt hơn “Câu hỏi của bạn không hợp lệ”. Tránh xin lỗi dài dòng và tránh giả vờ đang “suy nghĩ”. Thừa nhận cụ thể còn giúp khách biết bot đã hiểu đúng chủ đề, chỉ là thiếu dữ liệu.

2. Hỏi lại

Khi câu hỏi mơ hồ, hỏi lại một câu cụ thể thay vì yêu cầu khách “diễn đạt lại”. Nếu khách viết “đơn của tôi sao rồi”, bot nên hỏi mã đơn hoặc số điện thoại đặt hàng. Nếu khách hỏi “giá bao nhiêu” mà cửa hàng có nhiều dòng sản phẩm, bot nên nêu hai ba lựa chọn để khách chọn. Mỗi lần chỉ hỏi một điều.

3. Gợi ý lựa chọn

Khi bot không chắc khách muốn gì, đưa ra vài chủ đề gần nhất mà bot trả lời được, dưới dạng nút bấm nếu kênh hỗ trợ. Ví dụ: “Anh chị đang hỏi về đổi trả, bảo hành hay tình trạng giao hàng?” Gợi ý phải là những chủ đề bot thực sự có dữ liệu, không phải danh sách mọi thứ doanh nghiệp làm.

4. Nguồn hỗ trợ

Khi bot không có thông tin, chỉ tới nơi có: trang chính sách cụ thể, số hotline, email bộ phận phụ trách. Đường dẫn phải trỏ đúng trang, không trỏ về trang chủ. Nếu doanh nghiệp có nhiều bộ phận, bot nên chỉ đúng bộ phận theo chủ đề khách đang hỏi.

5. Chuyển nhân viên

Lời mời chuyển người nên xuất hiện sớm hơn nhiều người nghĩ: khi khách hỏi lần thứ hai mà bot vẫn chưa giúp được, khi khách tỏ ra bực, hoặc khi chủ đề thuộc loại bot không được trả lời. Câu chuyển nên cho biết điều gì sẽ xảy ra: có người nhắn lại trong khung thời gian nào, qua kênh nào, và khách có phải kể lại từ đầu hay không.

6. Thời gian phản hồi

Khi hứa chuyển người hoặc gọi lại, luôn nói khung thời gian mà doanh nghiệp thực sự làm được theo giờ làm việc. “Sẽ có người liên hệ sớm” không cho khách thông tin gì. Ngoài giờ, bot nói rõ giờ bắt đầu làm việc lại và cách để lại yêu cầu. Nếu vấn đề khẩn cấp, chỉ ra kênh khẩn cấp nếu doanh nghiệp có.

7. Ghi nhận lỗi

Mỗi lần fallback là một dữ liệu quý. Hệ thống nên lưu câu hỏi gốc, loại fallback đã dùng, khách có bấm lối thoát không và hội thoại kết thúc ra sao. Câu fallback không nên nói với khách rằng “câu hỏi đã được ghi nhận để cải thiện” nếu thực tế không ai đọc lại. Việc ghi nhận là để đội vận hành xem hằng tuần và bổ sung dữ liệu.

8. Kiểm thử

Câu fallback cần được kiểm thử như mọi câu trả lời khác. Bộ ca thử nên có câu mơ hồ, câu ngoài phạm vi, câu hỏi dụ bot đoán bừa, lỗi hệ thống giả lập và tin nhắn gửi ngoài giờ. Người kiểm đọc câu fallback dưới vai khách hàng và bấm thử từng lối thoát. Cách xây bộ ca thử cho chatbot nói chung có ở bài kiểm thử AI chatbot.

3. Mẫu câu fallback theo tình huống

Bảng dưới là ví dụ để tham khảo cách viết, doanh nghiệp cần đổi giọng văn, kênh liên hệ và khung thời gian cho đúng thực tế của mình.

Tình huốngCâu nên tránhCâu nên dùng
Câu hỏi mơ hồTôi không hiểu, vui lòng thử lại.Anh chị muốn hỏi về đơn đã đặt hay sản phẩm định mua ạ?
Thiếu dữ liệuTôi không có thông tin.Em chưa có thông tin phí giao hàng quốc tế. Anh chị có thể xem trang chính sách giao hàng hoặc để em chuyển nhân viên tư vấn.
Ngoài phạm viCâu hỏi không thuộc phạm vi hỗ trợ.Em chỉ hỗ trợ được về sản phẩm và đơn hàng. Với hóa đơn công ty, anh chị gửi email cho bộ phận kế toán theo địa chỉ trên trang liên hệ.
Lỗi hệ thốngĐã có lỗi xảy ra.Hệ thống tra đơn đang tạm gián đoạn nên em chưa xem được trạng thái. Anh chị để lại mã đơn, nhân viên sẽ kiểm tra và nhắn lại trong giờ làm việc.
Ngoài giờHiện không có nhân viên.Bộ phận tư vấn làm việc lại từ sáng mai. Anh chị để lại số điện thoại và nội dung cần hỗ trợ, nhân viên sẽ liên hệ khi bắt đầu ca.

Điểm chung của cột bên phải: nói rõ bot không làm được gì, đưa ra một việc cụ thể, và không bắt khách tự đoán nên làm gì tiếp.

4. Quy trình viết và vận hành fallback

Bước 1: Liệt kê các tình huống fallback

Đọc lại nhật ký hội thoại, gom các lượt bot không trả lời được thành nhóm tình huống. Năm nhóm ở bảng trên là khởi điểm; doanh nghiệp có thể có thêm nhóm riêng như yêu cầu hoàn tiền hay câu hỏi y tế cần chuyên môn.

Bước 2: Viết câu theo khung ba phần

Mỗi tình huống có một câu chính và hai ba biến thể để bot không lặp nguyên văn. Người viết là người hiểu giọng thương hiệu, và bộ phận chăm sóc khách hàng duyệt phần lối thoát vì họ là người nhận khách được chuyển sang.

Bước 3: Đặt giới hạn fallback liên tiếp

Quy định số lần fallback tối đa trong cùng một chủ đề trước khi bot buộc phải đưa lối thoát mạnh hơn, như chuyển người hoặc thu thông tin liên hệ. Với các chủ đề nhạy cảm như khiếu nại hay thanh toán, có thể đặt giới hạn thấp hơn.

Bước 4: Xem lại hằng tuần

Đọc các hội thoại có fallback, đếm tình huống nào xuất hiện nhiều nhất và sửa đúng chỗ: bổ sung dữ liệu nếu thiếu thông tin, sửa câu nếu khách không bấm lối thoát, điều chỉnh giới hạn nếu khách bỏ đi trước khi được chuyển người.

5. Ví dụ giả định

Một cửa hàng nội thất trực tuyến nhận nhiều câu hỏi về lắp đặt tại nhà ở tỉnh xa, trong khi kho kiến thức chỉ có chính sách lắp đặt nội thành.

Ban đầu chatbot trả lời “Tôi không có thông tin về vấn đề này” rồi dừng. Sau khi viết lại theo khung ba phần, câu fallback thành: “Em chưa có thông tin lắp đặt cho khu vực anh chị ở. Anh chị cho em xin tỉnh thành và sản phẩm định mua, em chuyển bộ phận giao nhận báo lại trong giờ làm việc.” Nếu khách tiếp tục hỏi chi tiết mà bot vẫn không có dữ liệu, lần fallback thứ hai sẽ chuyển thẳng sang nhân viên thay vì hỏi thêm. Nhật ký cho thấy câu hỏi này lặp lại nhiều, nên doanh nghiệp bổ sung chính sách lắp đặt theo vùng vào kho kiến thức; từ đó tình huống này không còn là fallback nữa.

6. Rủi ro và giới hạn

  • Câu fallback lịch sự nhưng không có lối thoát vẫn giữ khách trong vòng lặp
  • Lối thoát trỏ tới kênh không có người trực, hoặc hứa khung thời gian doanh nghiệp không giữ được
  • Bot dùng fallback để né cả những câu nó có dữ liệu trả lời, làm tỷ lệ tự giải quyết giảm
  • Fallback quá hiếm vì bot được hướng dẫn cố trả lời mọi thứ, dẫn tới câu trả lời bịa

Rủi ro cuối cùng nguy hiểm hơn cả. Một chatbot ít fallback chưa chắc là tốt; có thể nó đang đoán. Tỷ lệ fallback nên được đọc cùng tỷ lệ trả lời sai, như phân tích ở bài 10 lỗi thường gặp khi triển khai AI Agent.

7. Chỉ số nên theo dõi

  • Tỷ lệ hội thoại có ít nhất một lần fallback, tách theo tình huống
  • Tỷ lệ khách bấm lối thoát sau fallback và tỷ lệ bỏ đi ngay sau fallback
  • Số hội thoại chạm giới hạn fallback liên tiếp
  • Thời gian thực tế từ lúc hứa liên hệ tới lúc nhân viên phản hồi
  • Số chủ đề fallback đã được xử lý bằng cách bổ sung dữ liệu

8. Checklist trước khi đưa vào sử dụng

  • Mỗi tình huống fallback có câu chính và vài biến thể
  • Mọi câu đều có bước tiếp theo cụ thể và lối thoát
  • Kênh liên hệ và khung thời gian đã được bộ phận chăm sóc khách hàng xác nhận
  • Có giới hạn số lần fallback liên tiếp theo chủ đề
  • Nhật ký lưu câu hỏi gốc và loại fallback để xem lại hằng tuần
  • Bộ ca thử đã chạy cho cả năm tình huống, kể cả lỗi hệ thống giả lập

9. Câu hỏi thường gặp

Fallback chatbot là gì? Là câu trả lời chatbot đưa ra khi nó không thể trả lời yêu cầu của khách bằng dữ liệu hiện có: câu hỏi mơ hồ, nằm ngoài phạm vi, thiếu thông tin trong kho kiến thức hoặc hệ thống đang lỗi. Một câu fallback tốt không chỉ xin lỗi mà còn chỉ cho khách bước tiếp theo.

Chatbot nên fallback tối đa mấy lần liên tiếp? Không có con số chung; hai lần thường là mức khởi điểm hợp lý. Sau lần fallback thứ hai trong cùng một chủ đề, chatbot nên ngừng hỏi lại và đưa ra lối thoát rõ ràng như chuyển nhân viên hoặc để lại thông tin liên hệ, thay vì tiếp tục vòng lặp xin lỗi.

Có nên để chatbot nói thẳng là không biết câu trả lời không? Nên, miễn là nói kèm hướng đi tiếp. Khách chấp nhận một câu “em chưa có thông tin này” hơn nhiều so với một câu trả lời nghe hợp lý nhưng sai. Điều quan trọng là câu đó phải cho khách biết họ có thể hỏi ai, ở đâu và khi nào sẽ có phản hồi.

Viết câu fallback xong thì kiểm tra thế nào? Lập bộ ca thử theo từng tình huống: câu mơ hồ, câu ngoài phạm vi, câu mà kho kiến thức không có, lỗi hệ thống giả lập và tin nhắn ngoài giờ. Chạy qua chatbot, đọc lại từng câu fallback dưới góc nhìn khách hàng và kiểm tra lối thoát được đưa ra có thực sự hoạt động.

Kết luận

Fallback chatbot là lúc chatbot bị thử thách nhiều nhất, và cũng là lúc câu chữ có tác động lớn nhất. Khung ba phần thừa nhận, bước tiếp theo, lối thoát giúp mỗi câu fallback đưa khách đi tiếp thay vì bỏ họ lại. Kèm theo đó là giới hạn số lần fallback liên tiếp, khung thời gian phản hồi có thật, và thói quen đọc lại nhật ký hằng tuần để biến những câu fallback lặp lại thành dữ liệu mới cho chatbot.

Trao đổi với Naventic để rà lại kịch bản fallback và luồng chuyển người của chatbot. Đọc thêm: AI Chatbot doanh nghiệp.

#fallback chatbot#chatbot trả lời không đúng#chuyển chatbot sang nhân viên#kiểm thử AI chatbot
Naventic

Người đăng

Naventic

Liên hệ

Bài viết liên quan